Lý do cụ thể cho việc thuốc diệt khuẩn Bronopol chứa formaldehyde tự do
Tóm tắt: Bronopol (CAS 52-51-7) tự thân không chứa formaldehyde tự do, tuy nhiên, nó có thể giải phóng một lượng nhỏ formaldehyde trong một số điều kiện nhất định do đặc tính hóa học và các yếu tố môi trường. Dưới đây là phân tích chi tiết về các lý do cụ thể:
1. Phản ứng thủy phân hóa học
Cấu trúc phân tử của bronopol chứa nhóm nitro và brom, dễ bị thủy phân trong điều kiện kiềm hoặc nhiệt độ cao. Trong quá trình này, một số liên kết hóa học bên trong phân tử bị phá vỡ, có khả năng giải phóng một lượng nhỏ formaldehyde. Cụ thể:
1.1 Môi trường kiềm: Trong các dung dịch nước có mức pH cao hơn, bronopol trải qua quá trình phân hủy dần dần, dẫn đến sự hình thành formaldehyd.
1.2 Nhiệt độ cao và bảo quản lâu dài: Nhiệt độ cao hoặc thời gian bảo quản kéo dài sẽ làm tăng tốc phản ứng thủy phân, từ đó tăng khả năng giải phóng formaldehyd.
2. Sự can thiệp từ phương pháp phát hiện
Một số phương pháp phát hiện, chẳng hạn như quang phổ acetylacetone, có thể ước tính quá cao lượng formaldehyd trong các dung dịch bronopol. Điều này xảy ra vì:
2.1 Phản ứng phụ giữa chất thử và bronopol: Acetylacetone không chỉ phản ứng với formaldehyd mà còn tương tác trực tiếp với phân tử bronopol để tạo thành các hợp chất màu, dẫn đến kết quả kiểm tra cao hơn.
2.2 Phương pháp phát hiện chính xác hơn: Sự can thiệp có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng dẫn xuất sau cột trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), điều này cho thấy rằng lượng thực tế của formaldehyd được giải phóng thường nhỏ hơn 1 ppm.
3. Tác động của điều kiện tổng hợp và lưu trữ
3.1 Nguyên liệu tổng hợp: Formaldehyd được sử dụng như một trong các nguyên liệu trong quá trình sản xuất bronopol, nhưng lượng dư thừa là rất nhỏ.
3.2 Độ ổn định khi lưu trữ: Tiếp xúc với ánh sáng hoặc tiếp xúc với kim loại (chẳng hạn như nhôm) có thể làm tăng tốc độ phân hủy. Do đó, nên lưu trữ bronopol trong môi trường kín và tránh ánh sáng để ngăn ngừa các phản ứng phụ.
Đội ngũ R&D tại Puyuan Pharm đã phát triển 12 loại chuyên biệt của Bronopol (BNP) dựa trên brominol công nghiệp cho các ứng dụng khác nhau. Thông qua tinh thể hóa, tinh chế, làm sạch, rửa, sấy khô, để đứng và kiểm soát formaldehyde tự do, các sản phẩm này đạt được mức độ tinh khiết cao hơn. Chúng thể hiện hiệu quả diệt khuẩn, kháng khuẩn, chống mốc và diệt tảo vượt trội, giữ được độ xốp và chống kết bánh, đồng thời duy trì hiệu quả diệt khuẩn ổn định. Ngoài ra, việc kiểm soát nghiêm ngặt formaldehyde tự do đảm bảo an toàn môi trường và sản phẩm.



