Sản Phẩm
Sản Phẩm
-
Trioctylphosphine oxide
TOPO
CAS NO.:78-50-2
-
3-(Aminometyl)tetrahydrofuran
THF
CAS NO.:165253-31-6
-
Bronopol
BNP
2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol
(Dùng trong công nghiệp)
CAS NO.:52-51-7
-
Bronopol
(Dùng trong nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản)
CAS NO.:52-51-7
-
Bronopol
(Dùng trong mỹ phẩm)
CAS NO.:52-51-7
-
Bronopol
(Dùng trong sơn và keo dán)
CAS NO.:52-51-7
-
Bronopol
(Dùng cho xử lý nước)
CAS NO.:52-51-7
-
Bronopol
(Dành cho sản xuất giấy)
CAS NO.:52-51-7
-
DBNPA
2,2-Dibromo-2-cyanoacetamide
CAS NO.:10222-01-2
-
5-Bromo-5-nitro-1,3-dioxane
Bronidox
CAS NO.:30007-47-7
-
Bronidox 10%
BND-10
5-Bromo-5-nitro-1,3-dioxane 10%
CAS NO.: 30007-47-7
-
DBNE
2,2-Dibromo-2-nitroethanol
CAS NO.: 69094-18-4