liên hệ với tôi ngay lập tức nếu bạn gặp vấn đề!

Gửi Email Cho Chúng Tôi:[email protected]

Gọi Điện Cho Chúng Tôi:+86-13962629881

Tất cả danh mục

Phòng tin tức

trang chủ >  Phòng tin tức

Sửa chữa hiểu lầm về chất diệt sinh vật Bronopol

Jun 19, 2024

Tóm tắt: Bronopol (CAS: 52-51-7) chủ yếu được sử dụng làm chất bảo quản và diệt khuẩn cho mỹ phẩm, có thể kiểm soát hiệu quả nhiều loại vi khuẩn gây bệnh trên thực vật.

từ khóa: Bronopol; CAS: 52-51-7; BNP; C3H6BrNO4; chất bảo quản; diệt khuẩn; diệt nấm; bronopol

1.Sự hiểu lầm về cơ chế diệt khuẩn của bronopol

Trong một thời gian dài, trong ngành khử trùng và bảo quản đã có sự hiểu lầm về Bronopol, cho rằng Bronopol là chất giải phóng formandehit và dựa vào việc giải phóng formandehit để đạt được hiệu quả khử trùng. Do tính nhạy cảm của formandehit, việc sử dụng Bronopol trong mỹ phẩm và chất tẩy rửa dạng lỏng bị ảnh hưởng.

Thực tế, Bronopol là chất bảo quản phổ rộng, hiệu quả cao với những ưu điểm rõ ràng sau đây: Bronopol có thể tiêu diệt vi khuẩn ở nồng độ mg/kg. Với nhiều cơ chế diệt khuẩn khác nhau, nó có thể tiêu diệt vi khuẩn gram dương, vi khuẩn gram âm, men và nấm mốc thường gặp trong môi trường. Nó có tác dụng kiểm soát đặc biệt đối với vi khuẩn pseudomonas thường gặp trong nước, và là bổ sung mạnh mẽ cho chất bảo quản KATHON.

CEFIC (Hội đồng Công nghiệp Hóa chất châu Âu) định nghĩa khái niệm "chất phóng thích formandehit" trong lĩnh vực chất bảo quản như sau: Chất kháng nấm phóng thích formandehit hoặc chất phóng thích formandehit, chất kháng nấm loại hiến tặng formandehit đề cập đến việc dưới một số điều kiện nhất định, các chất kháng nấm này có thể phóng thích formandehit và đặc tính diệt khuẩn của chúng được dẫn xuất hoặc một phần từ formandehit được phóng thích. Theo định nghĩa, đặc tính diệt khuẩn của chất phóng thích formandehit phụ thuộc hoàn toàn hoặc chủ yếu vào các phân tử formandehit được phóng thích. Hiệu quả bảo quản của chất phóng thích formandehit có liên quan trực tiếp đến lượng formandehit được phóng thích.

Trong một số trường hợp, Bronopol phóng thích một lượng nhỏ formandehit do thủy phân, nhưng ngay cả khi xét đến điều kiện thủy phân cực đoan nhất, lượng formandehit được phóng thích trong Bronopol vẫn thấp hơn rất nhiều so với liều lượng cần thiết để thực hiện tác dụng diệt khuẩn, vì vậy Bronopol không phải là chất bảo quản "phóng thích formandehit" theo đúng nghĩa.

2.Chỉ số cụ thể

Tên hóa học: 2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol
Tên sản phẩm: Bronopol; BNP
CAS No.: 52-51-7
Công thức phân tử: C3H6BrNO4
Hình thức: Bột tinh thể màu trắng
Độ tinh khiết: ≥99% (BP2022)
Chi tiết đóng gói: Thùng/phách 25kg; Túi FIBC 500kg

3.Cơ chế diệt khuẩn

Bronopol là một chất kháng khuẩn phổ rộng, nó oxy hóa nhóm sunfhydryl trong enzym vi khuẩn và ức chế hoạt động của dehydrogenase, dẫn đến tổn thương không thể đảo ngược đối với màng tế bào. Nó có hoạt tính cao chống lại vi khuẩn gram âm, đặc biệt là Pseudomonas aeruginosa. Broball hiệu quả hơn đối với vi khuẩn so với nấm mốc và men. Hợp chất này có khả năng diệt khuẩn trong phạm vi pH rộng và không bị ảnh hưởng bởi các chất hoạt động bề mặt catiônic, anionioc hoặc protein. Hoạt tính kháng khuẩn của Bronopol xuất phát từ các nguyên tử brom có khả năng oxy hóa thiếu electron trong phân tử. Cơ chế hoạt động kháng khuẩn là các nguyên tử brom oxy hóa nhóm mercaptan trên bề mặt màng tế bào vi khuẩn, biến chúng thành hợp chất disulphide, tạo ra sự phình to lớn ở thành tế bào, khiến thành tế bào vỡ và chất hòa tan bên trong chảy ra ngoài, giết chết vi khuẩn. Một con đường khác có thể là việc giải phóng brom hoạt hóa, kết hợp với protein màng tế bào để tạo thành hợp chất nitơ-brom, từ đó can thiệp vào chuyển hóa tế bào và cuối cùng gây ra cái chết của vi khuẩn.

4.Lĩnh vực ứng dụng

Bronopol là một sản phẩm nguy hiểm và cần được bảo vệ theo yêu cầu khi sử dụng. Bronopol là một loại thuốc diệt nấm phổ rộng dựa trên bromo-nitroalcohol, có hoạt tính diệt khuẩn cao, nồng độ thấp và phạm vi sử dụng rộng. Đây là một trong những chất bảo quản mỹ phẩm được phê duyệt để sử dụng tại Hoa Kỳ và không gây kích ứng hoặc mẫn cảm cho da người.

Bronopol chủ yếu được sử dụng làm chất bảo quản và diệt nấm, thêm vào quá trình chế biến mỹ phẩm như dầu gội, xả và kem dưỡng, với nồng độ 0,01%-0,02% trong mỹ phẩm, và cũng có thể được sử dụng trong chất tẩy rửa, chất xử lý vải, v.v. Với vai trò là chất diệt khuẩn, Bronopol có thể kiểm soát hiệu quả nhiều loại vi khuẩn gây hại cho cây trồng, và việc xử lý hạt bông có thể phòng ngừa và kiểm soát bệnh tay áo đen ở bông và bệnh đốm sừng do vi khuẩn gây ra, đồng thời không gây hại cho cây bông. Bronopol cũng có thể được sử dụng để điều trị bệnh mầm non ác tính ở lúa, và nồng độ khuyến nghị là 800 ~ 1000mg/L. Bronopol còn được sử dụng trong nước tuần hoàn công nghiệp, bột giấy, sơn, nhựa, mỹ phẩm, gỗ, hệ thống tuần hoàn nước làm mát, cũng như các ứng dụng công nghiệp khác cho mục đích khử trùng, chống mốc, chống ăn mòn, tảo, v.v.