Chất bảo quản kháng khuẩn của reagent chẩn đoán in vitro Bronidox
CAS 30007-47-7
Tóm tắt: 5-Bromo-5-nitro-1,3-dioxane (Bronidox, CAS 30007-47-7) là chất thử chẩn đoán in vitro phổ rộng, hiệu suất cao, ổn định, ít độc tính và cũng là các chất kháng khuẩn, diệt sinh vật, chất bảo quản thông dụng khác. Có thể sử dụng cho kháng thể chính, kháng thể thứ cấp, dung dịch niêm phong, chất loãng kháng thể, dung dịch rửa, đệm sinh hóa, chất tẩy rửa, mỹ phẩm và các ứng dụng chống khuẩn, chống ăn mòn khác.
từ khóa: Bronidox; 5-Bromo-5-nitro-1,3-dioxane; chất diệt sinh vật; chất bảo quản; kháng khuẩn; chất thử chẩn đoán in vitro; CAS 30007-47-7
1.Tính chất vật lý và hóa học
Tên hóa học: 5-Bromo-5-nitro-1,3-dioxane (Bronidox )
Đặc điểm: Bột tinh thể màu trắng
Thành phần hoạt chất: ≥99%
CAS No. : 30007-47-7
Công thức phân tử: C4H6BrNO4
2.Cơ chế của sự ức chế vi khuẩn và chất bảo quản
5-Bromo-5-nitro-1,3-dioxane (Bronidox, CAS 30007-47-7) có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm (bao gồm men) và các vi sinh vật khác trong một phổ rộng trong thời gian dài dưới điều kiện nồng độ nhất định, đặc biệt là đối với vi khuẩn gram âm, và hiếm khi tạo ra kháng thuốc. Bromonitrodioxan của sản phẩm này có thể ức chế sự phát triển của vi sinh vật và gây ra cái chết của vi sinh vật. Một mặt, nguyên tử brom bị thiếu electron có tính oxy hóa trong bromonitrodioxan sẽ oxy hóa enzym sulfhydryl của vi sinh vật để hình thành các liên kết disulfide, từ đó ức chế cụ thể hoạt động của enzym sulfhydryl và, ở một mức độ nhất định, ức chế hoạt động của pepsin, dẫn đến việc ức chế chuyển hóa tế bào và tổng hợp phân tử lớn, khiến mức năng lượng trong tế bào giảm nhanh chóng. Cuối cùng, do sự sụp đổ của hệ thống năng lượng, tế bào không thể thực hiện quá trình tổng hợp bình thường và ức chế sự tăng trưởng hoặc dẫn đến cái chết; Mặt khác, brom được giải phóng trong quá trình oxy hóa cũng kết hợp với protein trên màng tế bào để tạo thành các hợp chất nitro-brom, can thiệp vào chuyển hóa tế bào và gây ra cái chết của vi sinh vật.
3. Chất lượng sản phẩm
Thuốc chẩn đoán in vitro có 5-Bromo-5-nitro-1,3-dioxane (Bronidox, CAS 30007-47-7) làm nguyên liệu chính có hiệu suất cao, ổn định, độ độc thấp và bảo vệ môi trường. Sản phẩm này có thời gian khởi phát nhanh, phạm vi pH rộng (pH5-8.5), và tính ổn định hóa học tốt trong các dung dịch đệm khác nhau; 5-Bromo-5-nitro-1, 3-diOXane (Bronidox, CAS 30007-47-7) có đặc tính hóa học ổn định dưới 40℃, và sản phẩm chưa mở có thể được lưu trữ ổn định ở 20-30℃ trong hơn một năm. Sản phẩm này có thể hòa tan với nước, phù hợp để thêm vào dung dịch nước, có tính ổn định tốt trong dung dịch nước, và không gây nhiễu màu cho thuốc thử. 5-Bromo-5-Nitro-1, 3-diOXane (Bronidox, CAS 30007-47-7) có tác dụng kháng khuẩn, độ độc tối thiểu sau khi pha loãng, không gây kích ứng và không ăn mòn, có khả năng phân hủy sinh học tốt, sẽ không gây ô nhiễm môi trường. Nó được coi là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các chất bảo quản sinh học truyền thống như thuomerseal, azide natri và gentamicin, vốn dễ cháy nổ, độc hại cao và dễ tạo kháng thuốc.
4.Lưu ý khi sử dụng
4.1 Bronidox (CAS 30007-47-7) có thể tương thích với hầu hết các chất hoạt động bề mặt, nhưng nếu sản phẩm chứa các chất có nhóm -SH như cysteine, hoạt tính kháng khuẩn sẽ bị giảm; nhôm cũng có thể làm giảm hoạt tính kháng khuẩn của nó.
4.2 Bronidox (CAS 30007-47-7) không ổn định ở nhiệt độ cao >40℃ và môi trường kiềm với pH>9, và màu sắc của nó dễ bị tối đi dưới ánh sáng mặt trời. Đề xuất phạm vi ứng dụng pH nên nằm giữa 5 và 8.5.
4.3 Bronidox (CAS 30007-47-7) được khuyến nghị bảo quản ở 20-30℃. Trong quá trình vận chuyển và lưu trữ, khi nhiệt độ thấp hơn 15℃, bromonitrodioxan sẽ kết tinh, có thể đun nóng và khuấy trong bồn nước ở 25-40℃, và sử dụng sau khi đã hòa tan hoàn toàn.
4.4 Bronidox (CAS 30007-47-7) có hại hoặc gây kích ứng cho cơ thể người. Vui lòng cẩn thận khi xử lý Bronidox và thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để tránh tiếp xúc trực tiếp với cơ thể người hoặc hít phải. Nó an toàn và không gây kích ứng cho cơ thể người trong phạm vi nồng độ khuyến nghị, nhưng nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt càng nhiều càng tốt. Khi tiếp xúc, hãy rửa ngay lập tức bằng nhiều nước sạch mà không trì hoãn.
4.5 Bronidox (CAS 30007-47-7) có tính ăn mòn. Vui lòng cẩn thận khi xử lý Bronidox (CAS 30007-47-7), đảm bảo bảo vệ hiệu quả để tránh tiếp xúc trực tiếp với cơ thể người và chú ý tránh làm ăn mòn các vật phẩm khác. Nó có độc hoặc gây hại cho sinh vật thủy sinh và không được thải trực tiếp ra môi trường.
4.6 Bronidox (CAS 30007-47-7) chỉ được sử dụng cho nghiên cứu khoa học bởi các chuyên gia, không được sử dụng cho chẩn đoán hoặc điều trị lâm sàng, không được sử dụng làm thực phẩm hoặc thuốc, và không được lưu trữ trong các cơ sở cư trú thông thường.
4.7 Vì sự an toàn và sức khỏe của bạn, vui lòng mặc áo lab và đeo găng tay dùng một lần.