liên hệ với tôi ngay lập tức nếu bạn gặp vấn đề!

Gửi Email Cho Chúng Tôi:[email protected]

Gọi Điện Cho Chúng Tôi:+86-13962629881

Tất cả danh mục

Phòng tin tức

trang chủ >  Phòng tin tức

Phân tích cơ chế chống mốc và kháng khuẩn của các sản phẩm loạt isothiazolinone OIT (CAS: 26530-20-1)

Jun 11, 2024

Tóm tắt: Các dẫn xuất của isothiazolinone đề cập đến một loạt hợp chất chứa vòng isothiazolinone, là một lớp mới các chất diệt khuẩn phổ rộng và hiệu quả cao không oxy hóa, đặc biệt là OIT (CAS: 26530-20-1) và DCOIT (CAS: 64359-81-5), do hiệu quả cao, thân thiện với môi trường và ưu điểm phổ rộng nên được sử dụng rộng rãi trong nước làm mát tuần hoàn công nghiệp, keo dán, sợi, sơn, nhũ tương, nhựa, giấy và các lĩnh vực khác.

từ khóa: OIT;2-Octyl-2H-isothiazol-3-one;isothiazolinone;CAS:26530-20-1;chống mốc;kháng khuẩn

1.Tổng quan về sản phẩm

1.1, OIT (2-Octyl-2H-isothiazol-3-one), trọng lượng phân tử: 213.34, CAS: 26530-20-1, công thức phân tử: C11H19NOS.

1.2, Thuốc diệt nấm OIT (2-Octyl-2H-isothiazol-3-one, CAS: 26530-20-1) là một chất kháng nấm thân thiện với môi trường, hiệu quả cao, phổ rộng và không giải phóng formaldehyde trong phim khô. Thuốc diệt nấm OIT có khả năng tiêu diệt mạnh mẽ đối với nấm mốc, men, vi khuẩn và nấm, và tính năng kháng nấm của nó đạt cấp độ 0 (kháng nấm siêu cấp) theo tiêu chuẩn EU. Hiệu suất kháng nấm đã được kiểm nghiệm bởi các cơ quan liên quan, và đây là thế hệ mới của chất kháng khuẩn và kháng nấm đẳng cấp thế giới.

2. Đặc điểm hiệu suất

2.1, Thuốc diệt nấm OIT (2-Octyl-2H-isothiazol-3-one, CAS: 26530-20-1) có khả năng tiêu diệt nấm mạnh mẽ, phạm vi sử dụng rộng, là sự thay thế cho các chất phòng ngừa nấm mốc truyền thống trong sơn.

2.2, Độ độc thấp, dễ vận hành, có thể thêm vào bất kỳ quy trình nào.

2.3, Phạm vi pH áp dụng rộng, có thể sử dụng từ 3 ~ 9.

2.4, Phân tán đều, không chứa VOC, ổn định nhiệt.

2.5, Không tích lũy trong môi trường, dễ phân hủy.

2.6, Ổn định dưới điều kiện tia cực tím mạnh và mưa axit.

2.7, Kết quả thí nghiệm khả năng chịu thời tiết ngoài trời trong năm năm đã chứng minh hiệu quả tốt.

3.Phân tích cơ chế

Hoạt tính sinh học của isothiazolinones dựa trên khả năng thâm nhập cực mạnh của chúng qua màng tế bào và tường tế bào thụ thể, sau đó tương tác với protein chứa lưu huỳnh, enzym hoặc phân tử đơn giản của tế bào, gây phá vỡ các liên kết S-N và hình thành liên kết S-S với thụ thể, làm gián đoạn chức năng bình thường của tế bào. Sau khi tiếp xúc với vi sinh vật, nó có thể nhanh chóng và không thể đảo ngược ức chế sự phát triển của chúng, dẫn đến cái chết của tế bào vi sinh vật.

4.Chỉ tiêu cụ thể

Tên hóa học: 2-Octyl-2H-isothiazol-3-one(OIT)
Tên sản phẩm: OIT 99%
CAS No.: 26530-20-1
Công thức phân tử: C11H19 NOS
Hình thức: Dịch lỏng dầu màu vàng nhạt trong suốt
Nội dung chất hoạt tính (%) ≥98%
Giá trị PH ≤1,0
Mật độ (g/ml) 1.03~1.05
Chi tiết đóng gói: Thùng IBC/thùng nhựa 25kg/thùng nhựa 200kg

5.Lĩnh vực ứng dụng

Thuốc diệt nấm OIT(2-Octyl-2H-isothiazol-3-one, CAS:26530-20-1) được sử dụng rộng rãi trong: sơn, lớp phủ, dầu công nghiệp, nhựa, vật liệu xây dựng, da, nhũ tương nước, keo, lĩnh vực in và nhuộm vải để chống mốc. Nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi trong sơn látex trong và ngoài trời, sản phẩm gỗ và bảo vệ di sản văn hóa và nhiều sản phẩm khác.

6.Cách sử dụng và liều lượng

Thuốc diệt nấm OIT(2-Octyl-2H-isothiazol-3-one, CAS:26530-20-1) được khuyến nghị với nồng độ 0,1 ~ 0,5%, lượng sử dụng phụ thuộc vào tình hình thực tế. Sản phẩm này được sử dụng trong lĩnh vực diệt khuẩn và phòng mốc của sơn látex trong và ngoài trời, lượng bổ sung được khuyến nghị là 0,1 ~ 0,3%, số lượng cụ thể phụ thuộc vào hiệu suất của sản phẩm sơn và môi trường sử dụng.

7.Lưu ý

Thuốc diệt nấm OIT(2-Octyl-2H-isothiazol-3-one, CAS:26530-20-1) ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng, kết tinh ở nhiệt độ thấp, tan trong các dung môi hữu cơ, hơi tan trong nước. Nếu dính vào da, hãy rửa ngay bằng nước để tránh dị ứng hoặc bỏng. Thuốc diệt nấm OIT nên được sử dụng trong môi trường có pH ≤ 9.5. Mặc quần áo bảo hộ, găng tay cao su và mặt nạ mắt để tránh tiếp xúc với da, mắt và niêm mạc.

8. Tính chất của isothiazolinones và các dẫn xuất của chúng

8.1, Thuốc diệt nấm OIT(2-Octyl-2H-isothiazol-3-one, CAS:26530-20-1), hình dáng sản phẩm thường là chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến không màu. Sản phẩm có tác dụng kháng khuẩn đối với hầu hết các vi sinh vật, đặc biệt có khả năng tiêu diệt nấm mốc mạnh mẽ. Ưu điểm: Độ ổn định màu tốt, ổn định khi pH < 9.5; Không chứa formaldehyde và kim loại; Có phạm vi tương thích rộng và tính tương thích tốt với công thức dung dịch làm việc kim loại. Nhược điểm: Không ổn định khi pH cao; Có khả năng gây kích ứng da.

8.2, DCOIT (4,5-Dichloro-2-octyl-isothiazolone, CAS: 64359-81-5), có dạng bột màu trắng. Sản phẩm thuộc thế hệ mới của chất chống mốc và tảo thân thiện với môi trường, và đã giành Giải thưởng Hóa học Xanh của Tổng thống do Cục Bảo vệ Môi trường Mỹ trao tặng nhờ tính thân thiện với môi trường xuất sắc.